Đô thị cổ Hội An là một “bảo tàng sống”, nơi hệ thống kiến trúc, cảnh quan, không gian văn hóa, di sản vật thể và phi vật thể gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng. Giá trị của Hội An không chỉ nằm trong từng công trình riêng lẻ, mà còn ở mối quan hệ giữa các di tích, cấu trúc đô thị, tập quán sinh hoạt, các làng nghề truyền thống và ký ức của cư dân.
Tuy nhiên, di sản hiện đang chịu nhiều sức ép: Khách du lịch ngày càng gia tăng, lượng khách tập trung đông theo thời điểm và không gian khác nhau, đặc biệt là những thay đổi của môi trường sống, sự quá tải hạ tầng… Số hóa di sản không chỉ là để bảo tồn mà còn để tiếp tục phát huy giá trị Hội An.
Cần “chạm sâu hơn” vào Hội An
Trao đổi với Báo Lao Động, ông Trần Thế Hiệp – Thạc sĩ chuyên ngành quản lý văn hóa chia sẻ: “Tôi đã có thời gian sống và làm việc tại Hội An từ năm 2019 đến năm 2022, đủ để chứng kiến hai trạng thái đối lập của đô thị di sản này. Năm 2019, phố cổ rực đèn lồng nhưng thường xuyên quá tải; những con phố nhỏ và các ngôi nhà gỗ chịu sức ép lớn từ dòng khách. Năm 2020 – 2021, khi dịch COVID-19 bùng phát, khách gần như biến mất, hàng quán đóng cửa, đời sống phố thị lặng hẳn. Khoảng lặng ấy đặt ra một câu hỏi: Khi du khách không thể đến, di sản Hội An còn kết nối với công chúng bằng cách nào?”
Cũng theo ông Hiệp, đầu năm 2026, Trung tâm Bảo tồn Di sản Văn hóa Thế giới Hội An đã đưa vào vận hành hệ thống bán vé tự động và thông tin, thuyết minh đa ngôn ngữ qua mã QR. Đây là bước đi đáng ghi nhận. Tuy vậy, những vấn đề cũ vẫn còn, trong đó dữ liệu di sản phân tán, phần lớn tư liệu số hóa chưa được đưa vào khai thác, khách tập trung ở một số tuyến phố trung tâm, và cơ quan quản lý chưa có công cụ theo dõi hành vi tham quan một cách liên tục.
Công ước năm 2003 của UNESCO về bảo vệ Di sản văn hóa phi vật thể nhấn mạnh di sản được cộng đồng trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và không ngừng được tái tạo là di sản sống. Hội An là trường hợp điển hình khi Di sản vật thể và phi vật thể gắn chặt với đời sống thường ngày của cư dân: Một nghề gốm ở Thanh Hà, một nghề mộc ở Kim Bồng, một món bánh đập ở Cẩm Nam đều là “di sản sống” theo nghĩa này.
Nhưng để thích ứng và phát triển, di sản sống cần gắn với di sản số. Ông Trần Thế Hiệp cho rằng: Về dữ liệu, Hội An đã tích lũy một khối lượng lớn hồ sơ di tích, công trình nghiên cứu, ảnh tư liệu và tài liệu thuyết minh. Song, như nhiều địa phương khác, công tác số hóa vẫn nghiêng về “số hóa tĩnh”: Quét, chụp, lập hồ sơ rồi lưu trong các cơ sở dữ liệu nội bộ hoặc cổng thông tin khó tiếp cận. Sau nghiệm thu, dữ liệu ít được cập nhật và gần như tách khỏi đời sống của chính những cư dân đang hằng ngày giữ gìn di sản. Nhiều tư liệu quý như album ảnh gia đình, ký ức của các cụ cao tuổi ở làng gốm Thanh Hà hay kinh nghiệm của thợ mộc Kim Bồng vẫn nằm ngoài các hệ thống lưu trữ chính thức.
“Theo quan sát của tôi, du khách tại Hội An thường rơi vào hai trường hợp. Khách theo đoàn nghe hướng dẫn viên thuyết minh qua loa cầm tay, vừa ồn vừa làm mất sự yên tĩnh vốn là một nét riêng của phố cổ. Khách tự túc thì thường chỉ đi qua các điểm quen thuộc, chụp ảnh rồi rời đi, ít hiểu về những lớp lịch sử phía sau. Hệ thống thông tin qua mã QR mà trung tâm đưa vào vận hành năm 2026 đã cải thiện đáng kể việc tiếp cận thông tin; bước tiếp theo là gắn các điểm thông tin ấy thành những hành trình có chủ đề và mở rộng ra ngoài vùng lõi. Tuy nhiên, về quản lý, số liệu du khách hiện chủ yếu dựa trên lượng vé bán ra và các báo cáo định kỳ. Cơ quan quản lý khó biết khách tập trung ở điểm nào, vào khung giờ nào, quan tâm đến nội dung gì, trong khi đây là những thông tin cần thiết để điều tiết dòng khách và ưu tiên nguồn lực bảo tồn” – ông Hiệp nói.
Về giải pháp, ông Hiệp cho rằng, cần nghiên cứu khả thi việc “Chạm di sản bằng âm thanh”. Hiện nay một số nền tảng đã cho phép điều này, đơn cử như Heritage Voice là nền tảng thuyết minh số chạy trực tiếp trên trình duyệt điện thoại: Du khách quét mã hoặc mở đường dẫn là nghe được, không phải cài ứng dụng, không phải đăng ký tài khoản và không mất phí. Ở điểm ngoài trời, định vị GPS tự phát thuyết minh khi du khách đi tới; ở điểm trong nhà, nơi tín hiệu GPS kém chính xác, du khách quét mã QR. Khẩu hiệu của nền tảng, “Chạm di sản bằng âm thanh”, cũng là cách tiếp cận cốt lõi: Du khách vẫn quan sát di tích bằng mắt, còn câu chuyện về nơi họ đang đứng đến qua tai nghe cá nhân, không gây ồn cho người xung quanh. Với Hội An, phần âm thanh còn có thể lồng những chất liệu bản địa như tiếng hô bài chòi, tiếng mái chèo trên sông Hoài hay tiếng đục gỗ ở Kim Bồng, để câu chuyện về di sản gần hơn với không khí thật của nơi đó.
“Có thể phát động chương trình “Mỗi người dân là một đại sứ số”, tổ chức các buổi hướng dẫn tại chỗ để chủ nhà cổ, tiểu thương, nghệ nhân biết cách chia sẻ câu chuyện về ngôi nhà, con phố, nghề của mình trên nền tảng số. Đi kèm là một quy chế tiếp nhận, thẩm định và công bố tư liệu do cộng đồng đóng góp, Trung tâm Bảo tồn Di sản Văn hóa Thế giới Hội An ban hành, bảo đảm quyền tác giả và quyền riêng tư của người đóng góp” – ông Hiệp nói.
Những triển vọng
Theo Trung tâm Bảo tồn Di sản Văn hóa Thế giới Hội An, công tác số hóa đã được triển khai trên nhiều nhóm tư liệu: Hồ sơ di tích và nhà ở trong khu phố cổ; hồ sơ cấp phép, ảnh, phim, tài liệu nghiên cứu; tư liệu Hán Nôm; hồ sơ di tích tín ngưỡng; dữ liệu hiện vật bảo tàng; di sản văn hóa vật thể, phi vật thể và thông tin về các lễ hội, sự kiện. Theo số liệu được tổng hợp trong tài liệu chuyên môn của trung tâm, đã số hóa hơn 40.000 trang tư liệu về Hội An và Quảng Nam (cũ), hơn 7.630 trang tư liệu Hán Nôm, khoảng 5.000 ảnh xưa; hoàn thành số hóa 2D đối với 27 di tích quốc gia và 1.104 hồ sơ di tích trong khu vực I phố cổ; cập nhật dữ liệu 2.696 đơn vị hiện vật; đồng thời bước đầu số hóa 3D một di tích tiêu biểu là Chùa Cầu và gắn mã QR cho 40 hiện vật.
Đáng chú ý, bản đồ số du lịch và các không gian nghệ thuật, sáng tạo Hội An được giới thiệu phiên bản thử nghiệm ngày 28.8.2026 trong khuôn khổ Tuần lễ Sáng tạo Hội An 2026. Nền tảng này kết nối các không gian nghệ thuật, làng nghề, nghệ nhân, nghệ sĩ và hoạt động trải nghiệm tại các địa bàn liên quan; giúp người dân, du khách khám phá điểm đến vượt ra ngoài những tuyến phố quen thuộc. Giá trị của bản đồ không chỉ nằm ở khả năng chỉ đường mà còn ở tiềm năng phân tán dòng khách, kéo dài thời gian trải nghiệm và tạo cơ hội tiếp cận các chủ thể văn hóa địa phương.
Việc biên soạn giáo án điện tử về nghệ thuật Bài chòi, ứng dụng mã QR tại bảo tàng và nghiên cứu phát triển IP Di sản Hội An cũng mở ra khả năng chuyển hóa tri thức và câu chuyện di sản thành nội dung giáo dục, truyền thông và sản phẩm sáng tạo. Quá trình này cần bảo đảm tính chính xác, tôn trọng chủ thể văn hóa và quyền lợi của nghệ nhân, cộng đồng sở hữu hoặc thực hành di sản.
Dự kiến tháng 11 tới, Trung tâm Điều hành đô thị di sản thông minh sẽ được vận hành. Các dữ liệu về di tích, vé tham quan, dòng khách, giao thông, môi trường, an ninh – an toàn, phòng cháy chữa cháy và sự kiện văn hóa cần được kết nối theo lộ trình vào một đầu mối điều hành.
Hệ thống điều hành thông minh sẽ ưu tiên các chức năng thực tế: Quản lý tình hình di sản; quản lý khách tham quan, tình hình an ninh trật tự, vệ sinh môi trường; cảnh báo sự cố và nguy cơ cháy nổ, cảnh báo lũ lụt, quan trắc môi trường; theo dõi tình trạng xử lý công việc hàng giờ, hàng ngày trong khu di sản; tổng hợp báo cáo; hỗ trợ phân tích dữ liệu và cung cấp căn cứ cho quyết định điều hành.
Theo lãnh đạo trung tâm, từ nguồn dữ liệu đã được kiểm chứng, trung tâm sẽ phát triển các tuyến tham quan theo chủ đề như kiến trúc nhà cổ, thương cảng, di sản nghề thủ công, ẩm thực, nghệ thuật truyền thống (tuồng cổ, diễn xướng dân gian), ký ức cộng đồng và không gian sáng tạo. Thuyết minh số, nội dung đa ngôn ngữ đang triển khai sẽ tiếp tục hoàn thiện, trải nghiệm thực tế ảo hoặc trưng bày trực tuyến tiếp tục đóng vai trò bổ trợ, nâng cao trải nghiệm tại chỗ cho du khách.
Nguồn: Báo Lao Động
